Skip to content

Thuật ngữ

Tra nhanh nghĩa của những từ xuất hiện khắp nơi trong CNV Work. Nhấn Ctrl + F để tìm trong trang.

Tài khoản & phân quyền

TừNghĩa trong CNV Work
WorkspaceKhông gian làm việc của một công ty. Một tài khoản có thể thuộc nhiều workspace và chuyển qua lại. Dữ liệu giữa các workspace hoàn toàn tách biệt.
Vai trò (Role)Một bó quyền, gán cho người. Nên đặt tên theo công việc (Sales, Kế toán) chứ không theo cấp bậc.
Quyền (Permission)Cho phép làm một việc cụ thể trên một module. Không có quyền thì menu bị ẩn, không phải hiện ra rồi báo lỗi.
RBACCách phân quyền của hệ thống: người → vai trò → quyền. Xem Vai trò & Phân quyền.
Ghế (seat)Một chỗ cho một tài khoản trong gói cước. Hết ghế thì không mời thêm người được cho tới khi nâng gói.
Bản quyền tính năngMột số module chỉ bật khi workspace có bản quyền tương ứng — khác với phân quyền cá nhân.

Nguyên tắc dữ liệu

TừNghĩa trong CNV Work
Soft delete"Xoá" là ẩn khỏi danh sách, dữ liệu vẫn còn trong hệ thống. Xoá nhầm thì nhờ quản trị viên khôi phục, đừng nhập lại.
Follower (người theo dõi)Danh sách người nhận thông báo về một bản ghi. Người tạo luôn nằm trong danh sách này, kể cả sau khi bàn giao cho người khác.
Audit logNhật ký ai làm gì, lúc nào. Có ở phiếu duyệt và ở hệ thống.

Bán hàng

TừNghĩa trong CNV Work
LeadKhách tiềm năng — mới có tên và số liên hệ, chưa xác định sẽ mua gì. Chi tiết.
DealCơ hội bán hàng — một thương vụ cụ thể đang theo đuổi, có giá trị và giai đoạn. Chi tiết.
PipelineChuỗi giai đoạn mà một deal đi qua từ lúc mở đến lúc thắng hoặc thua.
Báo giáBảng giá gửi khách. Giảm giá quá ngưỡng có thể bị bắt duyệt trước khi gửi.
Đơn bán hàngChốt xong thì báo giá thành đơn — từ đây phát sinh công nợ. Chi tiết.
SubscriptionDoanh thu định kỳ — gói khách trả theo chu kỳ và cần gia hạn. Chi tiết.
Phiếu điều chỉnh (credit note)Chứng từ sửa lại một hoá đơn đã xuất, thay vì xoá đi làm lại. Chi tiết.
Round-RobinLuật chia lead lần lượt cho các sales, để không ai bị bỏ sót hoặc ôm hết. Chi tiết.
Chỉ tiêu (KPI)Mức doanh số giao cho cá nhân hoặc team trong kỳ. Chi tiết.

Credit và hoa hồng tính trên đơn giá CHƯA VAT

Không phải trên tổng tiền khách trả. Báo cáo lệch thì kiểm tra chỗ này trước tiên.

Chăm sóc khách hàng

TừNghĩa trong CNV Work
Inbox đa kênhMột hộp thư gom hội thoại từ Zalo, Messenger và các kênh khác. Chi tiết.
TicketMột yêu cầu hỗ trợ có vòng đời và hạn xử lý. Chi tiết.
SLACam kết thời gian xử lý. Ticket sắp chạm hạn sẽ được đẩy lên đầu và cảnh báo. Chi tiết.
AI agentTrợ lý trả lời khách tự động, học từ kho tài liệu bạn nạp. Có thể chuyển sang người thật bất cứ lúc nào.

Nhân sự

TừNghĩa trong CNV Work
Chấm công GPSCheck-in/out có kiểm tra vị trí. Ngoài vùng đã khai thì bị từ chối.
Phiếu điều chỉnh chấm côngĐơn xin sửa công khi quên chấm hoặc chấm sai, cần quản lý duyệt.
Phép nămSố ngày nghỉ có lương được hưởng trong năm. Chi tiết.
Kỳ lươngKhoảng thời gian tính lương một lần.
Tài sản sốTài khoản, tên miền, phần mềm công ty đang trả phí — theo dõi kèm cảnh báo hạn.
Onboarding / OffboardingQuy trình cho người mới vào và người sắp nghỉ. Chi tiết.

Tự động hoá

TừNghĩa trong CNV Work
FlowMột quy trình tự động, gồm Trigger → Điều kiện → Hành động. Chi tiết.
TriggerSự kiện khởi động flow — ví dụ "có lead mới", hoặc chạy theo lịch / do hệ thống ngoài gọi vào.
Điều kiệnBộ lọc quyết định flow có chạy tiếp cho trường hợp này không.
Hành độngViệc hệ thống làm khi flow chạy — gửi tin, tạo việc, đổi trạng thái.
Lead FormBiểu mẫu thu thông tin khách từ quảng cáo, đổ thẳng vào CRM.

Không thấy từ bạn cần?

Thử Tôi muốn làm gì? — tra theo việc thay vì theo từ. Hoặc Câu hỏi thường gặp.

CNV Work — Nền tảng quản lý nhân sự & CRM