Appearance
Hành động, Điều kiện rẽ nhánh & Biến
← Quay lại Tổng quan Automation
Khi đã chọn trigger, bạn cần cấu hình Hành động (việc cần làm) và có thể chèn Điều kiện để rẽ nhánh. Trang này mô tả 4 nhóm hành động, Smart Recipient Picker (chọn người nhận thông minh) và cú pháp biến {{trigger_data.X}}.
Cấu hình Hành động
Bấm vào node Hành động (vàng) → panel mở 2 bước:
Bước 1: Chọn nhóm hành động
| Nhóm | Hành động bên trong |
|---|---|
| 🔔 Thông báo | Gửi Mattermost, Gửi email, Web push, Thông báo trong ứng dụng |
| ✅ Công việc | Tạo task |
| 🌐 Tích hợp | HTTP request (gọi API ngoài) |
| 🔀 Điều khiển flow | Chờ N giây |
Bước 2: Cấu hình chi tiết
Form cấu hình thay đổi theo loại action chọn.
Gửi Mattermost / Email / Web push / In-app
Form chung cho 4 loại thông báo:
- Đích đến (riêng Mattermost) — chọn DM cho người nhận hoặc Post vào channel
- Người nhận — dùng Smart Recipient Picker (xem mục riêng phía dưới)
- Template (Mattermost + Email) — chọn template có sẵn HOẶC viết nội dung inline
- Tiêu đề + nội dung (khi không dùng template) — hỗ trợ biến
{{trigger_data.X}}
Channel Mattermost
Khi chọn "Post vào channel", có dropdown tìm channel theo tên hiển thị hoặc tên ngắn (~tên-channel). Channel private có icon 🔒.
Tạo task
Form gồm:
- Người nhận task — Smart Recipient Picker
- Tiêu đề task + Mô tả
- Priority — Low / Medium / High / Urgent
- Hạn (số ngày) — task sẽ có deadline = ngày tạo + N ngày
HTTP request
Gọi API external:
- Method — GET / POST / PUT / DELETE / PATCH
- URL — endpoint đích
- Headers — JSON (ví dụ
{"Authorization": "Bearer ..."}) - Body — JSON hoặc text tuỳ ý
Chờ N giây
Pause flow tối đa 60 giây. Nếu cần chờ lâu hơn → dùng trigger Theo lịch ở flow khác.
Smart Recipient Picker
Khi cần chọn người nhận (cho thông báo hoặc task), bạn có 4 chế độ để chọn linh hoạt:
⚡
Từ trigger
Người liên quan từ payload
👤
User
Chọn cố định
🛡️
Role
Theo vai trò
👥
Team
Cả phòng/team
Chế độ "Từ trigger" — quan trọng nhất
Chế độ mạnh nhất: gửi cho người liên quan đến chính bản ghi vừa trigger. Mỗi trigger có sẵn danh sách "vai trò" tương ứng:
| Trigger | Người có thể chọn |
|---|---|
| Lead được giao | Sales được giao |
| Lead bị trả về | Manager nhận trả |
| Lead chuyển đổi | Người chuyển đổi |
| Deal thắng / thua | Owner của deal |
| Báo giá chờ duyệt | Người duyệt, Sales gửi |
| Báo giá được duyệt | Sales tạo báo giá, Người duyệt |
| Tiền về | Người ghi nhận |
| Đơn triển khai được giao | Lead nhận đơn, Người gán |
| Đơn được tiếp nhận | Lead tiếp nhận |
| Đơn hoàn thành | Owner FO |
| Task được giao | Người được giao, Người tạo task |
| Task đổi trạng thái | Followers (mảng), Người đổi status |
| Bình luận task | Followers, Người comment |
| Yêu cầu phê duyệt mới / xong / từ chối | Người gửi đơn |
| Tạo nhân viên mới | Nhân viên mới, Người tạo |
| Ứng viên đổi stage | Phụ trách tuyển dụng |
Ví dụ: trigger là Deal thắng, chế độ Từ trigger sẽ cho bạn pick "Owner của deal" — khi flow chạy, hệ thống tự lấy đúng owner của deal vừa thắng đó.
Chế độ User
- Tìm user theo tên/email
- Tick chọn nhiều người cố định
- Phù hợp khi bạn muốn báo cho 1-2 người nhất định (ví dụ: luôn báo Giám đốc)
Chế độ Role
- Chọn 1 role trong hệ thống (ví dụ: "Sales Manager", "Kế toán trưởng")
- Tất cả user có role đó sẽ nhận thông báo
Chế độ Team
- Chọn 1 team
- Tất cả user active trong team đó sẽ nhận thông báo
Cấu hình Điều kiện (rẽ nhánh)
Bấm vào node Điều kiện (tím) → panel cho phép tạo nhiều nhánh điều kiện.
Cơ chế
- Mỗi nhánh có 1 bộ rule (AND/OR) + 1 node đích (target)
- Khi flow tới node Điều kiện, hệ thống xét lần lượt từng nhánh từ trên xuống
- Nhánh đầu tiên match → flow đi tới target của nhánh đó
- Không nhánh nào match → flow đi tới nhánh mặc định
Toán tử
| Toán tử | Dùng cho |
|---|---|
=, ≠ | Mọi kiểu |
>, <, ≥, ≤ | Số, ngày |
chứa, không chứa | Văn bản |
trống, không trống | Mọi kiểu |
nằm trong, không nằm trong | Nhiều giá trị |
Trường có thể so sánh
Lấy từ dữ liệu trigger:
trigger_data.statustrigger_data.prioritytrigger_data.amounttrigger_data.category
Hoặc tự gõ field path tuỳ ý.
Ví dụ
Biến trong nội dung tin nhắn
Khi gõ tiêu đề/nội dung thông báo, dùng cú pháp {{trigger_data.X}} để chèn dữ liệu thật.
Ví dụ trigger là Deal thắng:
🎉 Deal "{{trigger_data.title}}" vừa chốt thắng
💰 Số tiền: {{trigger_data.amount}}
👤 Owner: {{trigger_data.owner_name}}
🔗 Mở deal: https://crm.cnvwork.com/deals/{{trigger_data.id}}Mỗi trigger có cấu trúc payload riêng. Sau khi chạy thử lần đầu, mở Run logs → chi tiết run để xem chính xác có những field nào.
