Skip to content

SLA, Phân công tự động & Danh mục

← Quay lại Tổng quan Tickets

Trang này mô tả 3 cấu hình giúp ticket vận hành tự động: SLA (cam kết thời gian), quy tắc phân công (tự gán người), và danh mục ticket (phân loại + giá trị mặc định).


1. SLA — Cam kết thời gian

SLA (Service Level Agreement) là cam kết tốc độ phản hồi và giải quyết. Hệ thống tự đếm giờ, cảnh báo trước khi quá hạn, và báo cáo % đạt SLA mỗi tháng.

Hai loại đồng hồ

Đồng hồĐếm gìĐạt khi
Phản hồi đầu tiênTừ lúc tạo → đến comment đầu tiên của nhân viênNhân viên trả lời lần đầu
Giải quyếtTừ lúc tạo → đến khi chuyển sang "Đã giải quyết"Đánh dấu Resolved

Có thêm tuỳ chọn escalate: nếu sau X giờ ticket chưa được xử lý, hệ thống tự thông báo lên quản lý team.

Pause khi chờ khách

Khi ticket chuyển sang Chờ khách hàng, đồng hồ SLA dừng đếm. Khi khách reply lại, đồng hồ chạy tiếp. Đảm bảo không "đổ lỗi" cho nhân viên trong khi vấn đề thực sự nằm ở khách.

Tuỳ chọn giờ hành chính

Mỗi cấu hình SLA cho chọn:

  • Chỉ giờ hành chính (8h–17h, T2–T6) — phù hợp cho hỗ trợ thông thường
  • 24/7 — phù hợp cho sự cố nghiêm trọng cần xử lý ngay cả nửa đêm

Cảnh báo theo trạng thái

Còn lạiHiển thịHành động
> 50% thời gianXanh
25% – 50%Xám
< 25% (≈ 1 giờ cuối)CamThông báo người xử lý
Quá hạnĐỏThông báo quản lý + log activity

Mockup UI — Bảng cấu hình SLA

Cấu hình SLA theo mức ưu tiên
Mức ưu tiênPhản hồi đầuGiải quyếtEscalateGiờTrạng thái
Khẩn cấp30 phút4 giờ1 giờ24/7Hoạt động
Cao1 giờ8 giờ2 giờGiờ HCHoạt động
Trung bình4 giờ24 giờ8 giờGiờ HCHoạt động
Thấp8 giờ72 giờGiờ HCHoạt động

Setup gợi ý cho công ty mới

Bắt đầu với 4 mức (Thấp / TB / Cao / Khẩn cấp) như mẫu trên. Sau 2-3 tháng có dữ liệu thực tế, điều chỉnh lại cho phù hợp.


2. Quy tắc phân công tự động

Trang Quy tắc phân công xoá bỏ việc quản lý gán ticket bằng tay. Bạn định nghĩa luật "Nếu… thì giao cho…", hệ thống tự gán khi ticket mới vào.

Cấu trúc quy tắc

Mỗi quy tắc gồm 4 phần:

  1. Tên — dễ hiểu, vd "Bug khẩn → dev senior"
  2. Phương thức phân công:
    • Round Robin — chia luân phiên đều cho thành viên team
    • Ít việc nhất — gán cho ai đang xử lý ít ticket nhất
    • Thủ công — chỉ chọn team, quản lý team gán tay
  3. Phân công cho — chọn 1 team HOẶC danh sách nhân viên cụ thể
  4. Điều kiện — kết hợp AND/OR: danh mục là X, ưu tiên là Y, nguồn là Z…

Có thêm:

  • Người theo dõi — tự thêm vào followers (vd: đính kèm 3 QC theo dõi mỗi bug)
  • Tối đa ticket/nhân viên — chặn gán nếu người đó đang quá tải
  • Ưu tiên — số càng nhỏ càng được match trước; rule "fallback" áp dụng cuối cùng khi không rule nào khác match

Ví dụ thực tế

Bắt đầu đơn giản

Đừng tạo 20 rule ngay từ đầu. Bắt đầu với 1 rule fallback "tất cả ticket → team CS, round robin". Theo dõi 1-2 tuần, thấy pattern lặp lại thì mới thêm rule chuyên biệt.


3. Danh mục ticket

Trang Danh mục giúp bạn phân loại ticket theo bản chất vấn đề: Lỗi, Yêu cầu tính năng, Hỗ trợ, Khiếu nại, Thanh toán...

Mỗi danh mục cấu hình được:

  • Tên + icon + màu — hiển thị thành tag trong bảng danh sách
  • Mô tả — ghi chú nội bộ
  • Ưu tiên mặc định — ticket mới tự nhận mức này
  • Team mặc định — ticket mới tự gán cho team này
  • Bắt buộc liên kết CRM — nếu bật, người tạo phải chọn 1 trong: Công ty / Liên hệ / Deal / Tài khoản trước khi gửi
  • Tự đóng sau N ngày — riêng cho danh mục này, ghi đè cài đặt chung

Ví dụ phân loại

Danh mụcƯu tiên mặc địnhTeam mặc định
Lỗi sản phẩmCaoTeam Tech
Yêu cầu tính năngThấpTeam Product
Khiếu nạiCaoTeam CSKH
Thanh toán / Hoá đơnTrung bìnhTeam Kế toán
Hướng dẫn sử dụngThấpTeam CS

Đừng xoá danh mục có ticket

Nếu danh mục đã có ticket sử dụng, hệ thống chỉ tắt chứ không xoá hẳn — để giữ lịch sử. Ticket cũ vẫn hiển thị danh mục, nhưng danh mục không xuất hiện trong dropdown chọn cho ticket mới.

CNV Work — Nền tảng SaaS đa workspace cho doanh nghiệp