Appearance
Báo cáo Inbox
CNV Work cung cấp 6 báo cáo chính cho module Inbox, giúp quản lý đo lường hiệu quả chăm sóc khách hàng, chất lượng nhân viên, doanh thu chuyển đổi và mức độ tương tác. Mỗi báo cáo có bộ lọc linh hoạt, xuất Excel/PDF và có thể đặt lịch gửi email định kỳ.
Tổng quan 6 báo cáo
| Báo cáo | Dùng để | Dành cho |
|---|---|---|
| Tổng quan | Sức khỏe tổng thể Inbox | Quản lý / Quản trị |
| Đánh giá chất lượng | Chấm chất lượng cuộc trò chuyện | Đội QC / Quản lý |
| Doanh thu (ROI) | Đo doanh thu từ chat | CEO / Trưởng Sales |
| Hiệu suất nhân viên | Đánh giá từng nhân viên | HR / Trưởng nhóm |
| Tương tác khách hàng | Hành vi khách hàng theo thời gian | Marketing / CSKH |
| Báo cáo tổng hợp | Tổng hợp + báo cáo tùy chỉnh | Quản trị |
1. Tổng quan
Dashboard "sức khỏe" Inbox — xem nhanh số liệu chính trong khoảng thời gian.
Chỉ số chính
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng cuộc trò chuyện | Khối lượng công việc |
| Mở / Đóng / Chờ khách | Phân loại theo trạng thái |
| Thời gian phản hồi lần đầu | SLA quan trọng nhất |
| Thời gian giải quyết | Thời gian từ mở đến đóng |
| Thời gian trả lời tiếp theo | Cảm nhận của khách |
| Tỷ lệ đạt SLA | Mục tiêu thường >= 90% |
| Tỷ lệ mở lại | Đo "đóng vội" |
| Tỷ lệ AI tự đóng | Đánh giá AI agent |
Biểu đồ
- Cuộc trò chuyện theo thời gian — biểu đồ đường theo ngày/tuần/tháng
- Theo kênh — biểu đồ tròn (FB / Zalo / Web / Email / IG / Call)
- Theo trạng thái — biểu đồ cột chồng
- Theo nhóm — biểu đồ cột
- Biểu đồ nhiệt giờ-ngày — giờ nào nhiều tin nhất, bố trí ca theo đó
Bộ lọc
- Khoảng thời gian (hôm nay, 7 ngày, 30 ngày, tùy chỉnh)
- Kênh
- Nhóm
- Nhãn
- Nhân viên / Agent
Mục tiêu tham khảo
- Phản hồi lần đầu < 5 phút (giờ làm), < 30 phút (ngoài giờ + có AI)
- Giải quyết < 2 giờ
- Đạt SLA > 90%
- Mở lại < 5%
- AI tự đóng > 40% (nếu đã đào tạo KB tốt)
2. Đánh giá chất lượng
Đội QC chấm điểm các cuộc chat theo tiêu chuẩn để đào tạo nhân viên và đánh giá agent.
Quy trình chấm điểm
Tiêu chí chấm
Mỗi cuộc trò chuyện chấm 100 điểm:
| Tiêu chí | Điểm | Mô tả |
|---|---|---|
| Mở đầu | 10 | Lịch sự, đúng style công ty |
| Hiểu vấn đề khách | 15 | Có hỏi rõ trước khi trả lời |
| Độ chính xác | 25 | Không bịa, đúng giá/chính sách |
| Giọng văn & lịch sự | 15 | Thân thiện, kiên nhẫn |
| Tốc độ (SLA) | 10 | Trong SLA không |
| Bán thêm / chéo | 10 | Có gợi ý sản phẩm liên quan |
| Kết thúc | 10 | Đóng cuộc trò chuyện chuyên nghiệp |
| Tuân thủ | 5 | Không lộ dữ liệu, không hứa quá lời |
Báo cáo tổng hợp
- Điểm trung bình mỗi nhân viên — bảng xếp hạng
- Điểm theo tiêu chí — tiêu chí nào nhóm yếu nhất
- Cuộc trò chuyện điểm thấp — danh sách dưới 70 điểm để đào tạo
- Cải thiện theo thời gian — biểu đồ điểm trung bình theo tuần
Mục đích đào tạo, không phải kỷ luật
QC không nên dùng làm cơ sở phạt trực tiếp. Mục đích chính: xác định khoảng trống đào tạo, chia sẻ best practice. Lạm dụng QC làm công cụ phạt sẽ khiến nhân viên gian (đóng cuộc trò chuyện sớm để không bị chấm).
3. Doanh thu (ROI)
Đo lường giá trị kinh doanh thực sự từ Inbox — bao nhiêu doanh thu đến từ chat?
Cách tính
CNV Work gắn mỗi deal/đơn hàng với cuộc trò chuyện nguồn (nếu được tạo từ Inbox). Cuối kỳ tổng hợp:
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cuộc trò chuyện thành deal | Có bao nhiêu cuộc dẫn đến deal |
| Tỷ lệ chuyển đổi | % cuộc trò chuyện thành deal |
| Tổng doanh thu từ Inbox | Tổng giá trị deal đã chốt |
| Giá trị deal trung bình | Doanh thu / số deal |
| Doanh thu mỗi cuộc trò chuyện | Tổng doanh thu / tổng cuộc |
| Chi phí mỗi cuộc trò chuyện | (Lương CSKH + chi phí AI) / tổng cuộc |
| ROI | Lợi nhuận / Chi phí × 100% |
Bảng chi tiết theo kênh
| Kênh | Cuộc | Deal | Tỷ lệ | Doanh thu | Chi phí | ROI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,200 | 95 | 7.9% | 285M | 12M | 2275% | |
| Zalo OA | 800 | 60 | 7.5% | 180M | 8M | 2150% |
| Web chat | 500 | 50 | 10% | 200M | 6M | 3233% |
| 300 | 25 | 8.3% | 150M | 4M | 3650% |
Cách dùng
Xác định kênh nào ROI cao nhất, tăng đầu tư ngân sách marketing vào kênh đó. VD nếu Web chat có ROI 3000% mà ngân sách quảng cáo chỉ chiếm 10%, nên tăng đầu tư.
4. Hiệu suất nhân viên
Đánh giá hiệu suất từng nhân viên — dùng cho lương thưởng, KPI cá nhân.
Chỉ số
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Số cuộc xử lý | Khối lượng |
| Thời gian phản hồi trung bình | Tốc độ trả lời |
| Thời gian giải quyết trung bình | Tốc độ đóng |
| Điểm CSAT | Điểm khách chấm (1-5) |
| Điểm QC | Điểm chấm nội bộ |
| Đóng góp deal | Số deal đã chốt có nhân viên tham gia |
| Đóng góp doanh thu | Doanh thu các deal đó |
| Khách độc lập | Số khách phục vụ |
| Tỷ lệ mở lại | Tỷ lệ khách hỏi lại |
| Lạm dụng hoãn | Hoãn > 5 lần / cuộc (dấu hiệu né việc) |
Bảng xếp hạng
| # | Nhân viên | Cuộc | Phản hồi | QC | CSAT | Doanh thu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần A | 450 | 2 phút | 88 | 4.7 | 320M |
| 2 | Nguyễn B | 420 | 3 phút | 85 | 4.5 | 280M |
| 3 | Lê C | 380 | 4 phút | 82 | 4.4 | 240M |
Điểm tổng hợp (tùy chọn)
Quản trị có thể đặt công thức tổng hợp cho ranking:
điểm = 0.3 × khối lượng + 0.3 × tốc độ + 0.2 × QC + 0.2 × CSATTránh gian lận chỉ số
Một số kiểu gian:
- Đóng vội để giảm thời gian giải quyết — check tỷ lệ mở lại
- Cướp cuộc dễ từ hàng đợi — check phân phối
- Né cuộc khó — check số khách độc lập
Dùng nhiều chỉ số kết hợp, đừng đánh giá chỉ 1 con số.
5. Tương tác khách hàng
Phân tích hành vi khách hàng — phân nhóm khách để chăm sóc/marketing có chiến lược phù hợp.
Phân nhóm khách
Chia khách thành 4 nhóm theo độ gần đây × tần suất:
| Nhóm | Ý nghĩa | Chiến lược |
|---|---|---|
| Trung thành (gần đây + chat nhiều) | Khách thân, tương tác cao | Bán chéo, ưu đãi VIP |
| VIP có nguy cơ rời (đã lâu + chat nhiều) | VIP đang xa rời | Chiến dịch giữ chân |
| Khách mới (gần đây + chat ít) | Khách mới | Onboarding, gợi ý SP phù hợp |
| Ngủ đông (đã lâu + chat ít) | Khách "ngủ đông" | Email khơi lại |
Chỉ số
- Khách hoạt động (7/30/90 ngày)
- Tỷ lệ quay lại — % khách chat lần 2+
- Số cuộc trung bình mỗi khách
- Số tin trung bình mỗi cuộc
- Chủ đề top (nhãn được dùng nhiều nhất)
- Xu hướng cảm xúc — % tích cực / trung tính / tiêu cực theo tuần
Hành động
Bấm vào nhóm để xem danh sách khách trong nhóm đó, xuất sang Marketing để chạy chiến dịch khơi lại.
6. Báo cáo tổng hợp
Trung tâm báo cáo tổng — quản trị có thể:
Xem nhanh 5 báo cáo trên
Link nhanh + xem trước chỉ số.
Báo cáo tùy chỉnh
Tạo báo cáo theo nhu cầu riêng:
- Bấm + Tạo báo cáo tùy chỉnh
- Chọn:
- Nguồn dữ liệu: cuộc trò chuyện / tin nhắn / khách / deal
- Nhóm theo: ngày / kênh / nhân viên / nhóm / nhãn / phân nhóm khách
- Chỉ số: đếm, tổng, trung bình, min, max
- Bộ lọc
- Chọn biểu đồ: bảng / đường / cột / tròn / nhiệt
- Lưu + đặt tên
Gửi báo cáo định kỳ
Đặt lịch gửi báo cáo định kỳ qua email:
| Tần suất | Dùng cho |
|---|---|
| Hàng ngày 8h | Báo cáo hôm qua cho quản lý |
| Hàng tuần thứ Hai 9h | Báo cáo tuần cho trưởng nhóm |
| Hàng tháng ngày 1, 9h | Báo cáo tháng cho ban giám đốc |
Định dạng: PDF (đẹp) hoặc Excel (để tính tiếp).
Xuất
Mọi báo cáo đều có nút Xuất:
- Excel (.xlsx) — đầy đủ dữ liệu + công thức
- PDF — đẹp, sẵn sàng chia sẻ
- CSV — dữ liệu thô cho công cụ phân tích khác
- Ảnh (PNG) — biểu đồ đơn lẻ để dán slide
Phân quyền
| Vai trò | Báo cáo mình | Báo cáo nhóm | Toàn workspace | Tùy chỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Nhân viên | Có | Không | Không | Không |
| Trưởng nhóm | Có | Có | Không | Không |
| Quản lý | Có | Có | Có | Không |
| Quản trị | Có | Có | Có | Có |
Mẹo hay
Xem báo cáo định kỳ
- Hàng ngày 9h: quản lý xem Tổng quan + Hiệu suất hôm qua
- Hàng tuần thứ Hai: nhóm họp 30 phút xem báo cáo tuần
- Hàng tháng ngày 1: ban giám đốc xem ROI + Tương tác
- Hàng quý: xem lại kế hoạch đào tạo dựa trên QC + Hiệu suất
Đừng spam dashboard
Quá nhiều dashboard / báo cáo = không ai đọc. Chọn 3-5 báo cáo chính, đặt lịch đều, hành động theo dữ liệu. Báo cáo tùy chỉnh chỉ tạo khi cần trả lời câu hỏi cụ thể.
Bước tiếp theo
- Tổng quan Inbox — Quay về module Inbox
- AI Agents — Xem AI logs để cải thiện bot
- Cuộc trò chuyện — Hiểu nguồn dữ liệu
